Từ Vựng:
Durability: (n) độ bền
Color fastness: (n) độ bền màu
Moisture-wicking: (adj) khả năng thấm hút ẩm
Pilot run: (n) đợt sản xuất thử nghiệm
Timeline: (n) tiến độ thời gian
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Durability: (n) độ bền
Color fastness: (n) độ bền màu
Moisture-wicking: (adj) khả năng thấm hút ẩm
Pilot run: (n) đợt sản xuất thử nghiệm
Timeline: (n) tiến độ thời gian
Luyện tập thêm về bài học này: