1. Durability
2. Color fastness
3. Moisture-wicking
4. Pilot run
5. Timeline
(adj) khả năng thấm hút ẩm
(n) độ bền màu
(n) đợt sản xuất thử nghiệm
(n) độ bền
(n) tiến độ thời gian
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.