Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Đánh Giá Lại Chiến Dịch – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Sổ Tay Ứng Phó Sự Cố Bảo Mật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Quyết Tranh Chấp Khối Lượng Công Việc Trong Cuộc Họp Lập Kế Hoạch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xác Nhận Liều Kháng Sinh Trước Điều Trị – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Phân Tích Địa Không Gian Cho Chiến Lược Kinh Doanh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quyền Sử Dụng Và Hạn Chế Đối Với Tài Sản Video – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Sản Phẩm Bàn Giao Thiết Kế Hàng Tuần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Theo Dõi Tác Động Của Chương Trình Bồi Dưỡng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Đánh Giá Tác Động Tiếng Ồn Gần Tuyến Đường Sắt – Advanced Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Monitoring: (n) sự giám sát Mitigation: (n) sự giảm nhẹ Background: (n) bối cảnh, nền tảng Insulation: (n) sự cách nhiệt, sự cách âm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Thay Đổi Ngày Khởi Hành Và Tính Lại Chi Phí – Medium Level
Từ Vựng: Departure: (n) sự khởi hành Availability: (n) sự có sẵn, tình trạng còn chỗ Confirm: (v) xác nhận Price: (n) giá Booking: (n) sự đặt chỗ, sự đặt trước Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz