Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thảo Luận Về Sự Cố Đường Ống – Easy Level
Từ Vựng: Pipeline: (n) chuỗi công đoạn tự động trong phát triển phần mềm Failed: (adj) không thành công, thất bại Bug: (n) lỗi phần mềm Fix: (v) sửa lỗi Test: (v) kiểm thử; (n) bài kiểm thử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Khởi Động Dự Án – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Xem Lại Nội Dung UI Để Đảm Bảo Tính Nhất Quán – Easy Level
Từ Vựng: Submit: (v) gửi; (n) sự gửi Button: (n) nút bấm Error: (n) lỗi Input: (n) dữ liệu đầu vào; (v) nhập dữ liệu Design system: (n) hệ thống thiết kế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Trị Giá Hải Quan Cho Hàng Nhập Khẩu Giữa Các Bên Liên Quan – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Giải Quyết Vấn Đề Giao Tiếp Đội Nhóm – Easy Level
Từ Vựng: Communication: (n) sự giao tiếp Issue: (n) vấn đề Team: (n) nhóm Meeting: (n) cuộc họp Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Quy Định Chụp Ảnh Bên Trong Đài Tưởng Niệm – Easy Level
Từ Vựng: Flash: (n) đèn flash Tripod: (n) chân máy Monument: (n) tượng đài Recording: (n) bản ghi âm Damage: (n) thiệt hại; (v) làm hư hại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Có Gì Mới Trong Phiên Bản 5.0 – Easy Level
Từ Vựng: Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Feature: (n) tính năng Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Security: (n) bảo mật Bug: (n) lỗi phần mềm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Giải Thích Luồng Token OAuth 2.0 – Advanced Level
Từ Vựng: Client: (n) khách hàng, máy khách Authorization: (n) sự ủy quyền, sự cho phép Token: (n) mã thông báo Refresh token: (n) mã làm mới Resource server: (n) máy chủ tài nguyên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải thiện quy trình quản lý hàng trả lại – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc họp hội đồng rà soát kiến trúc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz