Từ Vựng:
Pipeline: (n) chuỗi công đoạn tự động trong phát triển phần mềm
Failed: (adj) không thành công, thất bại
Bug: (n) lỗi phần mềm
Fix: (v) sửa lỗi
Test: (v) kiểm thử; (n) bài kiểm thử
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pipeline: (n) chuỗi công đoạn tự động trong phát triển phần mềm
Failed: (adj) không thành công, thất bại
Bug: (n) lỗi phần mềm
Fix: (v) sửa lỗi
Test: (v) kiểm thử; (n) bài kiểm thử
Luyện tập thêm về bài học này: