Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Phí Thuê Địa Điểm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Bổ Lại Ngân Sách Thương Hiệu Giữa Năm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Trình Bày Mô Hình Phát Tán Chất Ô Nhiễm – Easy Level
Từ Vựng: Pollutant: (n) chất ô nhiễm Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Predict: (v) dự đoán Accuracy: (n) độ chính xác Weather: (n) thời tiết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Họp Tiến Độ Công Trường Với Nhà Thầu Phụ Điện – Medium Level
Từ Vựng: Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ Supplier: (n) nhà cung cấp Training: (n) đào tạo Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển Organize: (v) tổ chức, sắp xếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Đôi cho Trường Hợp Chấn Thương Nhi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Tham Vấn Công Cộng Về Kế Hoạch Tòa Nhà Mới – Easy Level
Từ Vựng: Plan: (n) kế hoạch, bản vẽ thiết kế; (v) lên kế hoạch Traffic: (n) giao thông Parking: (n) bãi đỗ xe Noise: (n) tiếng ồn Consultation: (n) sự tư vấn, buổi tham vấn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Sau Buổi Huấn Luyện Bay Đầu Tiên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Trình Bày Báo Cáo Kiểm Toán Cho Hội Đồng Quản Trị – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Error: (n) lỗi Review: (n) sự xem xét, đánh giá; (v) xem xét, đánh giá Recommend: (v) đề xuất, khuyến nghị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Điều Chỉnh Đề Xuất Sau Khi Phạm Vi Thay Đổi – Medium Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Scope: (n) phạm vi Feature: (n) đặc điểm, tính năng Delivery: (n) sự giao hàng, sự bàn giao Adjust: (v) điều chỉnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Tư Vấn Phân Khúc Email Marketing – Easy Level
Từ Vựng: Segmenting: (v) phân khúc Customers: (n) khách hàng Email: (n) thư điện tử Location: (n) vị trí Interests: (n) sở thích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz