Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Error: (n) lỗi
Review: (n) sự xem xét, đánh giá; (v) xem xét, đánh giá
Recommend: (v) đề xuất, khuyến nghị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Error: (n) lỗi
Review: (n) sự xem xét, đánh giá; (v) xem xét, đánh giá
Recommend: (v) đề xuất, khuyến nghị
Luyện tập thêm về bài học này: