Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Bổ Lại Ngân Sách Thương Hiệu Giữa Năm – Easy Level

Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Digital
(adj) kỹ thuật số
Market
(n) thị trường; (v) tiếp thị
Allocate
(v) phân bổ
Audience
(n) khán giả, đối tượng khách hàng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Budget
Digital
Market
Allocate
Audience
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) khán giả, đối tượng khách hàng
(v) phân bổ
(adj) kỹ thuật số
(n) thị trường; (v) tiếp thị

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Budget” mean?
4. What does “Digital” mean?
5. What does “Market” mean?
6. What does “Allocate” mean?
7. What does “Audience” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: