Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Marketing: Cải Thiện Điểm NPS với Đội CX – Medium Level
Từ Vựng: Nps: (n) điểm số quảng cáo ròng Empathy: (n) sự đồng cảm Complaints: (n) các khiếu nại Motivate: (v) thúc đẩy Progress: (n) tiến trình; (v) tiến triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thảo Luận Phê Duyệt Phát Triển Bất Động Sản – Advanced Level
Từ Vựng: Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Zoning: (n) quy hoạch vùng, phân khu chức năng Appeal: (v) kháng cáo, kêu gọi; (n) sự kháng cáo, lời kêu gọi Application: (n) đơn xin, sự ứng dụng Compliance: (n) sự tuân thủ, sự chấp hành Luyện tập thêm về bài học này: Listening…
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Monday Morning Editorial Meeting – Easy Level
Từ Vựng: Pitch: (n) bài thuyết trình; (v) trình bày ý tưởng Editorial: (n) bài xã luận Feature: (n) bài đặc sắc, bài chuyên đề Challenge: (n) thách thức Solution: (n) giải pháp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Helping a Frustrated User – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Tuyển Dụng Bạn Bè Công Bằng – Easy Level
Từ Vựng: Hire: (v) thuê, tuyển dụng; (n) người được thuê Friend: (n) bạn bè Fair: (adj) công bằng; (n) hội chợ Process: (n) quy trình; (v) xử lý Interview: (n) phỏng vấn; (v) phỏng vấn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Tư Vấn Cho Khách Hàng Khách Sạn Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Đề Xuất Tư Vấn Cho Khách Hàng Khách Sạn Mới – Easy Level
Từ Vựng: Consulting: (n) tư vấn Client: (n) khách hàng Training: (n) đào tạo Service: (n) dịch vụ Proposal: (n) đề xuất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Thay Đổi Concept Thiết Kế – Easy Level
Từ Vựng: Brand: (n) thương hiệu Personality: (n) cá tính Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Color: (n) màu sắc Font: (n) phông chữ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Phối Hợp Ứng Phó Y Tế Trên Chuyến Bay – Advanced Level
Từ Vựng: Medical kit: (n) bộ dụng cụ y tế Intercom: (n) hệ thống liên lạc nội bộ Emergency landing: (n) hạ cánh khẩn cấp Crew member: (n) thành viên phi hành đoàn Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Yêu Cầu VFX Cuối Cùng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz