Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Trình Bày Bảng Điều Khiển Hiệu Suất Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quy Tắc Ngắm Động Vật Hoang Dã – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Xem Lại Thỏa Thuận PAYE Settlement – Easy Level
Từ Vựng: Paye: (n) thuế thu nhập khấu trừ tại nguồn Settlement: (n) sự giải quyết, sự thanh toán Expenses: (n) chi phí, khoản chi Qualifying: (adj) đủ điều kiện Agreement: (n) thỏa thuận, hợp đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: So Sánh Hiệu Suất Phòng Xét Nghiệm Sau Đánh Giá Chất Lượng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Cần bản vá an ninh khẩn cấp – Medium Level
Từ Vựng: Security: (n) bảo mật Patch: (n) bản vá; (v) vá lỗi Urgent: (adj) khẩn cấp Approve: (v) phê duyệt Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình bày báo cáo nghiên cứu từ khóa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phân tích chi phí giảm giá và ảnh hưởng đến biên lợi nhuận theo mùa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Phân tích chi phí giảm giá và ảnh hưởng đến biên lợi nhuận theo mùa – Advanced Level
Từ Vựng: Markdown: (n) sự giảm giá; (v) đánh dấu giá giảm Margin: (n) lợi nhuận biên, tỷ suất lợi nhuận Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo Reactive: (adj) phản ứng nhanh, có tính phản ứng Strategy: (n) chiến lược Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Thuyết Trình Dữ Liệu Bệnh Truyền Nhiễm Hàng Tuần – Easy Level
Từ Vựng: Disease: (n) bệnh Cases: (n) ca bệnh Increase: (v) tăng lên; (n) sự tăng lên Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Weekly: (adj) hàng tuần; (adv) hàng tuần; (n) bản tin hàng tuần Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu cho Xem Xét Phẫu Thuật Chỉnh Hình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz