Từ Vựng:
Paye: (n) thuế thu nhập khấu trừ tại nguồn
Settlement: (n) sự giải quyết, sự thanh toán
Expenses: (n) chi phí, khoản chi
Qualifying: (adj) đủ điều kiện
Agreement: (n) thỏa thuận, hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Paye: (n) thuế thu nhập khấu trừ tại nguồn
Settlement: (n) sự giải quyết, sự thanh toán
Expenses: (n) chi phí, khoản chi
Qualifying: (adj) đủ điều kiện
Agreement: (n) thỏa thuận, hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này: