1. PAYE
2. Settlement
3. Expenses
4. Qualifying
5. Agreement
(n) sự giải quyết, sự thanh toán
(adj) đủ điều kiện
(n) thuế thu nhập khấu trừ tại nguồn
(n) thỏa thuận, hợp đồng
(n) chi phí, khoản chi
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.