Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế Hoạch Xây Dựng Năng Lực cho Tình Nguyện Viên – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giao Lưu với Cán Bộ Tài Trợ tại Bữa Tối Tài Trợ Nghiên Cứu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Lược Mở Rộng Marketing Toàn Cầu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chiến Lược Mở Rộng Marketing Toàn Cầu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Proposing a Digital Returns Authorization Portal – Advanced Level
Từ Vựng: Returns: (n) hàng trả lại; (v) trả lại Authorization: (n) sự cho phép, giấy phép Portal: (n) cổng thông tin Process: (n) quy trình; (v) xử lý Track: (v) theo dõi; (n) đường đi, lộ trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tóm Tắt Luật Bảo Vệ Người Tố Cáo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Mức Phí Với Khách Hàng Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Giám Sát Lưu Lượng Mạng và Phát Hiện Bất Thường – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Advising a CEO on Strategic Positioning – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Planning a Weekend Trip – Medium Level
Từ Vựng: Trip: (n) chuyến đi Peaceful: (adj) yên bình Tent: (n) lều Invite: (v) mời Excited: (adj) hào hứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz