Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Hội Thảo Kiểm Toán Nội Dung – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm tra, đánh giá Content: (n) nội dung Relevance: (n) sự phù hợp, tính liên quan Performance: (n) hiệu suất, hiệu quả Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nói Nhiều Ngôn Ngữ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Thảo Luận Mối Lo Ngại Về Hệ Thống Lâm Sàng Mới – Easy Level
Từ Vựng: System: (n) hệ thống Confusing: (adj) gây nhầm lẫn Training: (n) đào tạo Developer: (n) nhà phát triển Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Lại Mẫu Vải Và Sự Sai Lệch – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Giảm nhựa dùng một lần trong bao bì đóng gói – Advanced Level
Từ Vựng: Supplier: (n) nhà cung cấp Transition: (n) sự chuyển đổi; (v) chuyển đổi Reduce: (v) giảm Single-use: (adj) dùng một lần Packaging: (n) bao bì Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: So sánh các kế hoạch giá dịch vụ cloud – Easy Level
Từ Vựng: Cloud: (n) đám mây điện toán Pricing: (n) định giá Features: (n) tính năng Discount: (n) giảm giá Vendor: (n) nhà cung cấp phần mềm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: SEO và nội dung do AI tạo ra – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: So sánh doanh số bán hàng trực tuyến và tại cửa hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Nói về Cắt Giảm Nhân Sự Công Ty – Medium Level
Từ Vựng: Layoffs: (n) sự sa thải Honesty: (n) sự trung thực Support: (v) ủng hộ, hỗ trợ; (n) sự ủng hộ, sự hỗ trợ Communication: (n) sự giao tiếp Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nói về Hỗ Trợ Ngủ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz