Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Vận Động Mô Mềm cho Hội Chứng Dải Chậu Chày – Advanced Level
Từ Vựng: Mobilisation: (n) sự vận động; sự làm mềm khớp Iliotibial: (adj) thuộc dải chậu chày Syndrome: (n) hội chứng Pressure: (n) áp lực, sức ép Stretching: (n) sự kéo giãn; (v) kéo giãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Điều Khoản Thỏa Thuận Đối Tác – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Kỳ Vọng Bên Liên Quan Sau Hạn Chế Kỹ Thuật – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Nghiên Cứu về Bảo Hộ Kiểu Dáng Công Nghiệp Đã Đăng Ký – Medium Level
Từ Vựng: Registered design: (n) kiểu dáng đã đăng ký Appearance: (n) hình thức bên ngoài Function: (n) chức năng; (v) hoạt động Original: (adj) nguyên bản, gốc Protection: (n) sự bảo vệ, bảo hộ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hạn Chót Nộp Hồ Sơ Tòa Án Khẩn Cấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Vấn Đề Độ Trễ Mạng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Advising on Repatriation of Proceeds Structure – Medium Level
Từ Vựng: Repatriation: (n) sự chuyển tiền hoặc lợi nhuận về nước sở tại Proceeds: (n) số tiền thu được từ giao dịch hoặc hoạt động đầu tư Jurisdiction: (n) thẩm quyền pháp lý, khu vực pháp lý Holding company: (n) công ty mẹ, công ty sở hữu cổ phần kiểm soát Taxation: (n) hệ…
-
Listening Quiz: Confirming What Was Said – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Choosing Furniture for the Hotel – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Tư Vấn Về Điều Chỉnh Hợp Lý Cho Nhân Viên Khuyết Tật – Medium Level
Từ Vựng: Disability: (n) khuyết tật Adjustment: (n) sự điều chỉnh Impairment: (n) sự suy giảm chức năng Flexible: (adj) linh hoạt Interpreter: (n) phiên dịch viên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz