Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Refusing to Tell a Lie – Medium Level
Từ Vựng: Lie: (v) nói dối; (n) lời nói dối Honest: (adj) trung thực Help: (v) giúp đỡ; (n) sự giúp đỡ Understand: (v) hiểu Problem: (n) vấn đề Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Thuyết Trình Kết Quả Chẩn Đoán Văn Hóa Tổ Chức – Advanced Level
Từ Vựng: Collaboration: (n) sự hợp tác Communication: (n) sự giao tiếp Morale: (n) tinh thần làm việc Feedback: (n) phản hồi Department: (n) phòng ban Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lựa Chọn Công Nghệ Cho Hệ Thống Khách Sạn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Lựa Chọn Công Nghệ Cho Hệ Thống Khách Sạn – Medium Level
Từ Vựng: Backend: (n) phần phụ trợ Database: (n) cơ sở dữ liệu Frontend: (n) phần giao diện người dùng Cloud: (n) điện toán đám mây Encryption: (n) mã hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Bố Cục Với Phản Hồi Có Cấu Trúc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cảnh Báo Nhiễu Loạn Trên Máy Bay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Đào Tạo Nhân Viên Về Bảng Ma Trận Dị Ứng Mới – Medium Level
Từ Vựng: Allergen: (n) chất gây dị ứng Matrix: (n) môi trường, nền tảng Train: (v) huấn luyện; (n) khóa đào tạo Staff: (n) nhân viên Prevent: (v) ngăn ngừa, phòng tránh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Khái Niệm Dàn Dựng Sân Khấu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Hải Quan Về Lô Hàng Điện Tử – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thảo Luận Về Các Chỉ Số Áp Dụng Thay Đổi – Medium Level
Từ Vựng: Adoption: (n) sự chấp nhận Metrics: (n) chỉ số đo lường Feedback: (n) phản hồi Completion: (n) sự hoàn thành Satisfaction: (n) sự hài lòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz