Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Tạo Chương Trình Tư Tưởng Lãnh Đạo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: An Ninh Y Tế Toàn Cầu và Quy Định Y Tế Quốc Tế – Medium Level
Từ Vựng: Global: (adj) toàn cầu Security: (n) an ninh, sự an toàn Regulations: (n) quy định Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Spread: (v) lan truyền, lây lan; (n) sự lan truyền, sự lây lan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tại Sao Anh Phải Uống Hết Kháng Sinh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Ứng Của Bệnh Nhân Với Việc Điều Trị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Đề Xuất Tối Ưu Hóa Thiết Kế Để Giảm Trọng Lượng Linh Kiện – Advanced Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Component: (n) thành phần Redesign: (v) thiết kế lại Durability: (n) độ bền Optimisation: (n) sự tối ưu hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận Hiệu Suất Chiến Dịch Email Marketing – Medium Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Open rate: (n) tỷ lệ mở (email) Click-through rate: (n) tỷ lệ nhấp chuột Unsubscribe: (v) hủy đăng ký Subject line: (n) dòng chủ đề (email) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Yêu Cầu Bảo Mật Dữ Liệu cho Công Cụ Marketing – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Planning Logistics for an International Trade Fair – Medium Level
Từ Vựng: Logistics: (n) hậu cần Exhibit: (v) trưng bày; (n) vật trưng bày Freight: (n) hàng hóa vận chuyển; (v) vận chuyển hàng hóa Customs: (n) hải quan Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Theo Dõi Thời Hạn trong Tố Tụng – Medium Level
Từ Vựng: Deadline: (n) hạn chót Motion: (n) đề nghị, kiến nghị; (v) đề nghị, kiến nghị Discovery: (n) quá trình thu thập chứng cứ Reminder: (n) lời nhắc nhở Filing: (n) việc nộp hồ sơ, lưu trữ tài liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Updating Asset Register After Laptop Shipment – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz