Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Lên Kế Hoạch Cho Cộng Đồng Vườn Mới – Easy Level
Từ Vựng: Layout: (n) bố cục, mặt bằng Green spaces: (n) không gian xanh Community: (n) cộng đồng Transport: (n) giao thông; (v) vận chuyển Shops: (n) cửa hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sắp Xếp Trình Tự Nội Dung Email Marketing – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Khám Phá Sở Thích Du Lịch Tiềm Ẩn – Advanced Level
Từ Vựng: Temple: (n) đền, chùa Crowded: (adj) đông đúc Disappointment: (n) sự thất vọng Hiking: (n) đi bộ đường dài Culture: (n) văn hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Phổ Biến Điều Tra Kỷ Luật – Easy Level
Từ Vựng: Complaint: (n) khiếu nại Behavior: (n) hành vi Investigation: (n) cuộc điều tra Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng Disciplinary: (adj) thuộc về kỷ luật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lộ Trình R&D Cho Đổi Mới Dệt May Bền Vững – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Giới Thiệu Về Mạng Máy Tính – Easy Level
Từ Vựng: Network: (n) mạng lưới Lan: (n) mạng cục bộ Wan: (n) mạng diện rộng Man: (n) mạng đô thị Resource: (n) tài nguyên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thêm Xác Thực Chữ Ký HMAC Cho Bảo Mật Webhook – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên lịch một buổi họp giữa các múi giờ khác nhau – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Các thử thách SEO với các framework frontend nặng JavaScript – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Điều chỉnh nội dung bán hàng theo hành trình khách hàng – Medium Level
Từ Vựng: Awareness: (n) nhận thức Consideration: (n) sự cân nhắc Decision: (n) quyết định Testimonial: (n) lời chứng thực Enablement: (n) sự hỗ trợ bán hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz