Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Cấp Chứng Chỉ Hoàn Thành Thực Tế – Advanced Level
Từ Vựng: Practical completion: (n) hoàn thành thực tế Defect: (n) khuyết điểm, lỗi kỹ thuật Inspection: (n) sự kiểm tra, kiểm định Subcontractor: (n) nhà thầu phụ Certificate: (n) giấy chứng nhận, chứng chỉ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Tư Vấn về Chi Phí Đạt Net Zero Carbon – Advanced Level
Từ Vựng: Net zero carbon: (adj) không phát thải carbon ròng Energy-efficient: (adj) tiết kiệm năng lượng Renewable energy: (n) năng lượng tái tạo Incentives: (n) các ưu đãi, khuyến khích Smart building systems: (n) hệ thống tòa nhà thông minh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quyền Sở Hữu Dữ Liệu Và Quyền Riêng Tư Trong Nông Nghiệp Chính Xác – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Trình Bày Báo Cáo Kiểm Toán SEO – Easy Level
Từ Vựng: Crawlability: (n) khả năng thu thập dữ liệu Indexing: (n) việc lập chỉ mục Technical: (adj) thuộc kỹ thuật Structure: (n) cấu trúc Ranking: (n) thứ hạng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Về Chi Phí Lưu Trữ Dữ Liệu Lớn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Cuộc Họp Rà Soát Kiến Trúc Bảo Mật – Easy Level
Từ Vựng: Firewall: (n) tường lửa Authentication: (n) xác thực Encryption: (n) mã hóa Risk: (n) rủi ro; (v) gây rủi ro Password: (n) mật khẩu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Danh Sách Rút Gọn Diễn Viên – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Câu Hỏi Của HMRC Về Giá Trị Xuất Khẩu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Các Điểm Ngắt Thiết Kế Responsive – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Xây Dựng Quy Trình Dự Giờ Lớp Học – Medium Level
Từ Vựng: Protocol: (n) quy trình, nghi thức Observation: (n) sự quan sát Engagement: (n) sự tham gia, sự cam kết Rating: (n) sự đánh giá, xếp hạng Feedback: (n) phản hồi, ý kiến đóng góp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz