Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Lập Bản Đồ Vai Trò Quan Trọng và Sự Phụ Thuộc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Mức Tồn Kho Vải Và Vật Tư – Medium Level
Từ Vựng: Linen: (n) đồ vải, đồ vải dùng trong khách sạn (ga trải giường, khăn trải bàn) Inventory: (n) kiểm kê hàng hóa Order: (v) đặt hàng; (n) đơn đặt hàng Supply: (v) cung cấp; (n) nguồn cung cấp Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening…
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Đánh Giá Portfolio Với Người Cố Vấn – Easy Level
Từ Vựng: Portfolio: (n) hồ sơ năng lực Mentor: (n) người hướng dẫn Communication: (n) sự giao tiếp Teamwork: (n) làm việc nhóm Deadline: (n) hạn chót Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Xem Xét P&L Tháng Với Tổng Giám Đốc – Medium Level
Từ Vựng: Variance: (n) sự chênh lệch, sự khác biệt Overhead: (n) chi phí chung Supplier: (n) nhà cung cấp Negotiate: (v) thương lượng Plan: (v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Thông Báo Đến Thành Phố – Easy Level
Từ Vựng: Landing: (n) hạ cánh Seat belt: (n) dây an toàn Airport: (n) sân bay Baggage claim: (n) khu nhận hành lý Staff: (n) nhân viên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật ICP Sau Khi Ra Mắt Sản Phẩm Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Các Chiến Lược Giá Khác Nhau Ở Thị Trường Quốc Tế – Advanced Level
Từ Vựng: Strategy: (n) chiến lược Currency: (n) tiền tệ Margin: (n) lợi nhuận biên Competitive: (adj) có tính cạnh tranh Transparent: (adj) minh bạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đo Lường Tác Động Chiến Dịch Thương Hiệu Lên Ý Định Mua Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Nộp Đơn Cho Ủy Ban Đạo Đức Động Vật – Easy Level
Từ Vựng: Application: (n) ứng dụng Animal: (n) động vật Ethics: (n) đạo đức Consent: (n) sự đồng ý Submission: (n) sự nộp bài, sự trình bày nghiên cứu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Thuyết Trình Kết Quả Nghiệm Thu Điện – Advanced Level
Từ Vựng: Commissioning: (n) việc chạy thử, vận hành thử thiết bị Circuit breaker: (n) cầu dao tự động Grounding: (n) nối đất Emergency lighting: (n) hệ thống chiếu sáng khẩn cấp Backup generator: (n) máy phát điện dự phòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz