Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Tự Đánh Giá Hàng Năm Để Duy Trì Chứng Nhận AEO – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Nội Dung Đã Soạn Thảo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Quản Lý Sở Thích Chính Sách Du Lịch – Easy Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Booking: (n) sự đặt chỗ Budget: (n) ngân sách Client: (n) khách hàng Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Rào cản kỹ thuật trong nhiệm vụ sprint – Easy Level
Từ Vựng: Blocker: (n) lỗi ngăn chặn tiến trình Sprint: (n) giai đoạn phát triển nhanh trong dự án phần mềm Bug: (n) lỗi phần mềm Task: (n) nhiệm vụ Team: (n) nhóm làm việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân tích hiệu suất nhân viên bán hàng ở giai đoạn đề xuất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Về Quy Trình Khiếu Nại Và Phản Hồi Của Bệnh Viện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kết Quả Khảo Sát Nhận Thức Thương Hiệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kết Quả Khảo Sát Nhận Thức Thương Hiệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Bản Dự Thảo Chính Sách Quà Tặng Và Tiếp Đãi – Easy Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Bribery: (n) hối lộ Hospitality: (n) sự tiếp đãi Compliance: (n) sự tuân thủ Disciplinary: (adj) thuộc về kỷ luật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Giới Thiệu Sổ Tay Mạng Mới – Easy Level
Từ Vựng: Runbook: (n) sổ tay hướng dẫn vận hành Operations: (n) các hoạt động vận hành On-call: (adj) trực theo ca Upload: (v) tải lên Issue: (n) vấn đề; (v) phát hành, cấp phát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz