Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Dữ Liệu Về Giống Cây Trồng Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Bàn Về Điểm Yếu Kiểm Soát Và Kế Hoạch Khắc Phục – Easy Level
Từ Vựng: Control: (n) kiểm soát; (v) kiểm soát Weakness: (n) điểm yếu Access: (n) quyền truy cập; (v) truy cập Remediation: (n) sự khắc phục Management: (n) quản lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lập Kế Hoạch Thanh Toán Với Bộ Phận Tài Chính – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Giải Thích Việc Thu Thập Dữ Liệu Cho Một Đối Tác Cộng Đồng – Advanced Level
Từ Vựng: Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn Privacy: (n) quyền riêng tư Securely: (adv) một cách an toàn Participate: (v) tham gia Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cải Thiện Tỷ Lệ Chuyển Đổi Lượt Truy Cập Lại Với Cá Nhân Hóa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Cuộc Họp Brainstorm Chiến Dịch – Medium Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Hashtag: (n) thẻ bắt đầu bằng dấu # dùng để phân loại nội dung trên mạng xã hội Influencer: (n) người có ảnh hưởng trên mạng xã hội Authenticity: (n) tính xác thực Platform: (n) nền tảng (trực tuyến) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Thảo Luận Cam Kết Tài Chính Cho Phục Hồi Implant Toàn Hàm – Advanced Level
Từ Vựng: Implant: (n) cấy ghép Prosthesis: (n) bộ phận giả (răng giả) Staged: (adj) được thực hiện theo giai đoạn Financing: (n) tài trợ, cấp vốn Rehabilitation: (n) phục hồi chức năng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Dùng Nghiên Cứu Để Cải Thiện Doanh Số – Medium Level
Từ Vựng: Personalizing: (v) cá nhân hóa Tailoring: (v) điều chỉnh phù hợp Strategy: (n) chiến lược Customer: (n) khách hàng Response: (n) phản hồi; (v) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Nói Về Rủi Ro Bảo Mật Chuỗi Cung Ứng Phần Mềm – Easy Level
Từ Vựng: Supply chain: (n) chuỗi cung ứng Risk: (n) rủi ro; (v) đánh cược, mạo hiểm Verify: (v) xác minh, kiểm tra Threat: (n) mối đe dọa Security: (n) an ninh, bảo mật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Đồ Ăn Cho Đoàn Làm Phim – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz