Từ Vựng:
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Risk: (n) rủi ro; (v) đánh cược, mạo hiểm
Verify: (v) xác minh, kiểm tra
Threat: (n) mối đe dọa
Security: (n) an ninh, bảo mật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Risk: (n) rủi ro; (v) đánh cược, mạo hiểm
Verify: (v) xác minh, kiểm tra
Threat: (n) mối đe dọa
Security: (n) an ninh, bảo mật
Luyện tập thêm về bài học này: