Từ Vựng:
Runbook: (n) sổ tay hướng dẫn vận hành
Operations: (n) các hoạt động vận hành
On-call: (adj) trực theo ca
Upload: (v) tải lên
Issue: (n) vấn đề; (v) phát hành, cấp phát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Runbook: (n) sổ tay hướng dẫn vận hành
Operations: (n) các hoạt động vận hành
On-call: (adj) trực theo ca
Upload: (v) tải lên
Issue: (n) vấn đề; (v) phát hành, cấp phát
Luyện tập thêm về bài học này: