Từ Vựng:
Strategy: (n) chiến lược
Currency: (n) tiền tệ
Margin: (n) lợi nhuận biên
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Transparent: (adj) minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Strategy: (n) chiến lược
Currency: (n) tiền tệ
Margin: (n) lợi nhuận biên
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Transparent: (adj) minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này: