1. Campaign
2. Survey
3. Control group
4. Purchase intent
5. Statistical test
(n) khảo sát; (v) khảo sát
(n) ý định mua hàng
(n) kiểm định thống kê
(n) chiến dịch
(n) nhóm đối chứng
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.