Từ Vựng:
Campaign: (n) chiến dịch
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Control group: (n) nhóm đối chứng
Purchase intent: (n) ý định mua hàng
Statistical test: (n) kiểm định thống kê
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Campaign: (n) chiến dịch
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Control group: (n) nhóm đối chứng
Purchase intent: (n) ý định mua hàng
Statistical test: (n) kiểm định thống kê
Luyện tập thêm về bài học này: