Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phỏng Vấn Kỹ Thuật Cho Vị Trí Nhà Khoa Học Dữ Liệu Cấp Cao – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thảo Luận Về Các Dấu Hiệu Xâm Nhập – Medium Level
Từ Vựng: Malware: (n) phần mềm độc hại Compromise: (v) làm tổn hại, xâm phạm; (n) sự thỏa hiệp, sự xâm phạm Isolate: (v) cô lập, cách ly Logs: (n) nhật ký, bản ghi Phishing: (n) lừa đảo qua mạng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hải Quan: Tra Cứu Mã HS Cho Sản Phẩm Mới – Easy Level
Từ Vựng: Hs code: (n) mã HS (Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa) Tariff: (n) biểu thuế; (v) áp thuế Schedule: (n) biểu, bảng (liệt kê hàng hóa, thuế suất) Explanatory: (adj) giải thích, chú thích Classification: (n) sự phân loại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz…
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Hội Thảo Phát Triển Chuyên Môn Về Dạy Học Phân Hóa – Easy Level
Từ Vựng: Workshop: (n) hội thảo Instruction: (n) hướng dẫn Differentiate: (v) phân biệt Method: (n) phương pháp Example: (n) ví dụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Điều Phối Công Việc Thiết Kế Trên Các Luồng Sản Phẩm – Medium Level
Từ Vựng: Stream: (n) luồng dữ liệu; (v) truyền phát Assign: (v) phân công, giao nhiệm vụ Template: (n) mẫu, khuôn mẫu Deadline: (n) hạn chót Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Thảo Luận Phân Tích Nội Dung Cạnh Tranh – Advanced Level
Từ Vựng: Analysis: (n) sự phân tích Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Engagement: (n) sự tương tác Consistency: (n) tính nhất quán Gap: (n) khoảng cách, sự thiếu hụt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Liên Hệ Khẩn Cấp Và Quy Trình Cứu Hộ – Medium Level
Từ Vựng: Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Rescue: (v) cứu hộ; (n) sự cứu hộ Whistle: (n) còi Battery: (n) pin Check-in: (v) làm thủ tục nhận phòng; (n) việc làm thủ tục nhận phòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ăn Món Ăn Truyền Thống Tại Nhà Người Dân Địa Phương – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Kim Cho Sợi Pha Kim Loại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Rà Soát Thư Viện Tài Liệu Cũ – Advanced Level
Từ Vựng: Archive: (n) kho lưu trữ; (v) lưu trữ Digitize: (v) số hóa Duplicate: (v) sao chép; (n) bản sao Audit: (n) kiểm tra; (v) kiểm toán Legacy: (n) hệ thống kế thừa, di sản phần mềm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz