Tiếng Anh Hải Quan: Tra Cứu Mã HS Cho Sản Phẩm Mới – Easy Level

🎧 Tra Cứu Mã HS Cho Sản Phẩm Mới
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Hs code: (n) mã HS (Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa)

Tariff: (n) biểu thuế; (v) áp thuế

Schedule: (n) biểu, bảng (liệt kê hàng hóa, thuế suất)

Explanatory: (adj) giải thích, chú thích

Classification: (n) sự phân loại


Luyện tập thêm về bài học này: