Từ Vựng:
Hs code: (n) mã HS (Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa)
Tariff: (n) biểu thuế; (v) áp thuế
Schedule: (n) biểu, bảng (liệt kê hàng hóa, thuế suất)
Explanatory: (adj) giải thích, chú thích
Classification: (n) sự phân loại
Luyện tập thêm về bài học này: