Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Phân Tích Hành Trình Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Trình Bày Chương Trình Chuyển Tiền Mặt – Easy Level
Từ Vựng: Program: (n) chương trình Transfer: (v) chuyển giao; (n) sự chuyển giao Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát Duration: (n) khoảng thời gian, thời gian kéo dài Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Về Hệ Thống Gợi Ý – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Chương Trình Học Kết Hợp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thông Báo Thay Đổi Chuyển Xe Trong Tour Nhiều Ngày – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Báo Cáo Kiểm Tra CQC – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kết Quả Test Chống Cháy Cho Vải Giao Thông Công Cộng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Cải Thiện Ngôn Ngữ Thủ Tục Để Rõ Ràng Hơn – Medium Level
Từ Vựng: Procedure: (n) quy trình Complex: (adj) phức tạp Technical: (adj) kỹ thuật Example: (n) ví dụ Instruction: (n) hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Mua Lại Quản Lý Hiệu Quả Thuế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Phân Tích Nợ Kỹ Thuật Và Kế Hoạch Khắc Phục – Medium Level
Từ Vựng: Technical debt: (n) nợ kỹ thuật Incremental: (adj) từng phần, gia tăng dần Remediation: (n) sự khắc phục, sửa chữa Sprint: (n) giai đoạn phát triển nhanh trong dự án Agile Resources: (n) nguồn lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz