Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Chờ đợi API – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Khắc Phục Khiếm Khuyết Trong Thời Hạn Bảo Hành – Advanced Level
Từ Vựng: Defect: (n) khuyết điểm, lỗi Rectification: (n) sự sửa chữa, khắc phục Liability: (n) trách nhiệm pháp lý Contractor: (n) nhà thầu Inspection: (n) sự kiểm tra, giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tối ưu hồ sơ Google Business của mình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát thang giá để tìm các khoảng trống – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Phổ biến Chương trình Giảm Lãng phí Thực phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Programme: (n) chương trình Reduce: (v) giảm bớt Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí Bin: (n) thùng rác Reminder: (n) lời nhắc nhở Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Trình Bày Bằng Chứng Chính Sách tại Cuộc Điều Tra Công Khai – Easy Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Evidence: (n) bằng chứng Committee: (n) ủy ban Pollution: (n) ô nhiễm Community: (n) cộng đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Chỉnh Nơi Làm Việc Sau Phẫu Thuật Cột Sống – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Lập Kế Hoạch Mở Rộng Tài Khoản Dựa trên Sản Phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Strategy: (n) chiến lược Product-led: (adj) dẫn dắt bởi sản phẩm Account: (n) tài khoản; (n) khách hàng Feedback: (n) phản hồi Potential: (adj) tiềm năng; (n) tiềm năng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Special Handling Instructions for Fragile Shipment – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Lời Khuyên Về Quyền Ánh Sáng Cho Dự Án Phát Triển Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Development: (n) sự phát triển, tiến triển Implications: (n) những hệ quả pháp lý, những ý nghĩa ngầm Adjacent: (adj) liền kề, sát ngay Court order: (n) lệnh của tòa án Survey: (n) cuộc khảo sát pháp lý, bản đồ địa chính; (v) khảo sát, đo đạc pháp lý Luyện tập thêm về…