Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Advice on Moving to a Different Coverage Sector – Advanced Level
Từ Vựng: Sector: (n) lĩnh vực, ngành Mentor: (n) người cố vấn Coverage: (n) phạm vi bao phủ, phạm vi theo dõi (thị trường, khách hàng) Patient: (adj) kiên nhẫn Improve: (v) cải thiện, nâng cao Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Chương Trình Bền Vững Khách Sạn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Minh Họa Theo Đặt Hàng vs Minh Họa Stock – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cân Bằng Kiếm Tiền Từ Battle Pass – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hành Khách Từ Chối Tắt Thiết Bị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Chọn Tài Liệu Phỏng Vấn Xác Thực Nhất – Medium Level
Từ Vựng: Formal: (adj) chính thức, trang trọng Relaxed: (adj) thoải mái, tự nhiên Rehearsed: (adj) được tập dượt, luyện tập trước Pauses: (n) những khoảng dừng, ngắt quãng Honesty: (n) sự trung thực, thành thật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nghiên Cứu HAZOP Cho Tháp Chưng Cất Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tác Động Chi Phí Khi Thay Đổi Thiết Kế Muộn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Múi Giờ Cho Các Cuộc Họp Toàn Cầu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Chính Sách Điều Khoản Thanh Toán Xuất Khẩu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz