Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Một Khiếu Nại Của Khách Trong Sự Kiện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo Thương Hiệu Cho Nhân Viên Marketing Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Quy Trình Chuỗi Giám Hộ Cho Mẫu Môi Trường – Easy Level
Từ Vựng: Chain of custody: (n) chuỗi bảo quản mẫu Sample: (n) mẫu vật; (v) lấy mẫu Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn Form: (n) mẫu đơn; (v) hình thành Transfer: (v) chuyển giao; (n) sự chuyển giao Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Giới Thiệu Hệ Thống Quản Lý An Toàn Điện – Medium Level
Từ Vựng: Protective gear: (n) thiết bị bảo hộ Voltage tester: (n) thiết bị kiểm tra điện áp Live wire: (n) dây dẫn điện có điện Lockout-tagout: (n) quy trình khoá và gắn thẻ an toàn Insulated boots: (n) giày cách điện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Thiết Kế Kỹ Thuật Cho Mối Nối Mái – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Trình Bày Phương Pháp Đánh Giá Kiểu Hình Chịu Stress – Advanced Level
Từ Vựng: Phenotyping: (n) hiện tượng hình thái học Tolerance: (n) khả năng chịu đựng Chlorophyll: (n) diệp lục Replicates: (n) bản sao thí nghiệm Randomize: (v) làm ngẫu nhiên hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xin Phê Duyệt Đạo Đức Cho Thay Đổi Trong Thu Thập Dữ Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Kích Hoạt Sản Phẩm Theo Mùa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Làm Rõ Brief Của Khách Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kế Hoạch Gia Hạn Chứng Chỉ SSL – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz