Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Bằng Chứng Thành Tích Học Sinh Trước Hội Đồng Xét Duyệt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Marketing Nội Dung Trước Tiên Cho Startup – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Giờ Trực – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Quy Định Trang Phục Tại Địa Điểm Tôn Giáo – Easy Level
Từ Vựng: Dress code: (n) quy định về trang phục Shoulders: (n) vai Sleeveless: (adj) không có tay áo Scarf: (n) khăn quàng cổ Respect: (v) tôn trọng; (n) sự tôn trọng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Tour Với Các Nhà Báo Du Lịch Quốc Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Số Sấy Khô Và Xử Lý Nhiệt Cho Vải Kỹ Thuật – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Đào Tạo Nhóm Quản Lý Cơ Sở Trước Bàn Giao – Medium Level
Từ Vựng: Handover: (n) sự bàn giao; (v) bàn giao Equipment: (n) thiết bị Procedures: (n) quy trình Material: (n) vật liệu Confident: (adj) tự tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Xử lý sự tăng đột biến nhu cầu với tồn kho dự phòng – Medium Level
Từ Vựng: Demand: (n) nhu cầu; (v) yêu cầu Spike: (n) sự tăng đột biến Contingency: (n) kế hoạch dự phòng Activate: (v) kích hoạt Supplier: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát độ chính xác của tài liệu API – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Hướng dẫn cho nhân viên công tác xã hội độc lập – Medium Level
Từ Vựng: Independent: (adj) độc lập Social worker: (n) nhân viên xã hội Care proceedings: (n) thủ tục chăm sóc (pháp lý liên quan đến quyền nuôi dưỡng, bảo vệ trẻ em hoặc người cần được chăm sóc) Environment: (n) môi trường (xã hội, sống) Concerns: (n) mối quan tâm; (v) lo lắng, liên quan…