Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát kế hoạch khách hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Phản hồi các đánh giá tiêu cực trên mạng – Advanced Level
Từ Vựng: Feedback: (n) phản hồi Apologize: (v) xin lỗi Polite: (adj) lịch sự Complain: (v) phàn nàn Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Lập Kế Hoạch Chiến Dịch Sức Khỏe Tim – Easy Level
Từ Vựng: Community: (n) cộng đồng Campaign: (n) chiến dịch Prevent: (v) ngăn ngừa Healthy: (adj) khỏe mạnh Exercise: (n) bài tập; (v) tập thể dục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Bộ Trưởng Trước Cuộc Họp Song Phương – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bảo Vệ Phân Tích Thống Kê Dữ Liệu Vật Lý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Quản Lý Triệu Chứng Viêm Khớp Đầu Gối tại Nhà – Advanced Level
Từ Vựng: Osteoarthritis: (n) viêm khớp thoái hóa Swelling: (n) sưng, phù Relievers: (n) thuốc giảm đau Support: (v) hỗ trợ, nâng đỡ; (n) sự hỗ trợ, sự nâng đỡ Stress: (n) căng thẳng, áp lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận Đo Lường ROI Marketing với Bộ Phận Tài Chính – Easy Level
Từ Vựng: Roi: (n) lợi tức đầu tư Campaign: (n) chiến dịch Costs: (n) chi phí Software: (n) phần mềm Review: (v) đánh giá; (n) sự đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Định Nghĩa Marketing Qualified Lead – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Tìm Thỏa Hiệp Giữa Khách Hàng và Đội – Medium Level
Từ Vựng: Compromise: (n) sự thỏa hiệp; (v) thỏa hiệp Client: (n) khách hàng, máy khách Team: (n) nhóm, đội Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng Feedback: (n) phản hồi, ý kiến phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Discussing Valuation Assumptions During Due Diligence – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz