Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Hợp Đồng Dịch Vụ Ăn Uống – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Thông Báo Kiểm Tra Hộ Chiếu Và Giấy Tờ – Advanced Level
Từ Vựng: Passport: (n) hộ chiếu Document: (n) tài liệu Cooperation: (n) sự hợp tác Aisle: (n) lối đi (giữa các hàng ghế trên máy bay) Boarding pass: (n) thẻ lên máy bay Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kế Hoạch Tài Chính Tích Hợp Sau Mua Lại – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Ý Định Cảm Xúc Cho Nhạc Phim – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Không Có Gluten Tại Nhà Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Kế Hoạch Hiện Thực Hóa Lợi Ích – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Dữ Liệu Môi Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tính Khả Thi Về Ngân Sách và Chương Trình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Chuyển Giao Rủi Ro trong Hợp Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Căn Chỉnh Hoạt Hình Theo Giọng Đọc – Medium Level
Từ Vựng: Kinetic: (adj) thuộc về chuyển động Typography: (n) nghệ thuật sắp chữ Voiceover: (n) lồng tiếng Align: (v) căn chỉnh Pacing: (n) nhịp độ, tốc độ chuyển động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz