Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kết Quả Kiểm Toán Nhận Thức Bên Liên Quan – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tuyên Bố Lập Trường về Thuốc Lá Điện Tử cho Hội Đồng Y Tế Công – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận về Tác Động Tuân Thủ Quy Định đến Lộ Trình – Advanced Level
Từ Vựng: Compliance: (n) sự tuân thủ Roadmap: (n) lộ trình Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Regulation: (n) quy định Transparent: (adj) minh bạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Chuẩn Bị Mẫu Khởi Kiện ET1 – Easy Level
Từ Vựng: Claim: (n) yêu cầu bồi thường; (v) yêu cầu, đòi hỏi Termination: (n) sự chấm dứt hợp đồng Compensation: (n) sự bồi thường Supervision: (n) sự giám sát Unfair: (adj) không công bằng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Nâng Cấp Wi-Fi 6 – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Đăng Ký Kiểu Dáng Sản Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Tái Cơ Cấu Nhóm Sau Khi Thành Viên Chính Ra Đi – Advanced Level
Từ Vựng: Restructure: (v) tái cấu trúc Morale: (n) tinh thần Redistribute: (v) phân phối lại Burnout: (n) sự kiệt sức do công việc Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phê Duyệt Đơn Đặt Hàng Vật Tư Khách Sạn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Scope Creep Cho Account Manager – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Phản Hồi Nhận Xét Của Nhà Phát Hành – Medium Level
Từ Vựng: Feedback: (n) phản hồi Unique: (adj) độc đáo Feature: (n) tính năng; (v) đặc trưng hóa Challenge: (n) thử thách; (v) thách thức Engaged: (adj) tham gia, gắn kết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz