Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Scope Creep Cho Account Manager – Advanced Level

Scope creep
(n) sự mở rộng phạm vi dự án ngoài kế hoạch ban đầu
Account manager
(n) quản lý khách hàng
Unpaid
(adj) chưa được trả tiền
Amends
(n) sự sửa đổi, điều chỉnh
Budget
(n) ngân sách

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Scope creep
Account manager
Unpaid
Amends
Budget
(n) sự mở rộng phạm vi dự án ngoài kế hoạch ban đầu
(n) quản lý khách hàng
(adj) chưa được trả tiền
(n) ngân sách
(n) sự sửa đổi, điều chỉnh

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Scope creep” mean?
4. What does “Account manager” mean?
5. What does “Unpaid” mean?
6. What does “Amends” mean?
7. What does “Budget” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: