Từ Vựng:
Claim: (n) yêu cầu bồi thường; (v) yêu cầu, đòi hỏi
Termination: (n) sự chấm dứt hợp đồng
Compensation: (n) sự bồi thường
Supervision: (n) sự giám sát
Unfair: (adj) không công bằng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Claim: (n) yêu cầu bồi thường; (v) yêu cầu, đòi hỏi
Termination: (n) sự chấm dứt hợp đồng
Compensation: (n) sự bồi thường
Supervision: (n) sự giám sát
Unfair: (adj) không công bằng
Luyện tập thêm về bài học này: