Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Trình Bày So Sánh Chuẩn An Ninh Mạng Với Hội Đồng Quản Trị – Advanced Level
Từ Vựng: Benchmark: (n) chuẩn đánh giá Posture: (n) tư thế bảo mật Vulnerability: (n) lỗ hổng bảo mật Compliance: (n) sự tuân thủ Segmentation: (n) phân đoạn mạng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tờ Khai Hải Quan Cho Hàng Hóa Nhập Khẩu Tạm Thời – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Chính Sách An Toàn Trực Tuyến Của Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Thông Điệp Trạng Thái Trống – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khám Phá Danh Sách Di Sản Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Thay Đổi Lịch Hẹn Ngoại Trú – Medium Level
Từ Vựng: Outpatient: (n) bệnh nhân ngoại trú Scheduling: (n) việc lên lịch User-friendly: (adj) thân thiện với người dùng Notification: (n) thông báo Flexible: (adj) linh hoạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hạn Chế Chất Độc Hại Trong Sợi Tổng Hợp Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Giải Pháp Kết Nối Lai Với Direct Connect – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Trình Bày Báo Cáo Chi Phí Dự Án – Medium Level
Từ Vựng: Contingency: (n) dự phòng Budget: (n) ngân sách Spent: (v) đã chi tiêu Repairs: (n) việc sửa chữa Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Thảo luận các thực hành tốt nhất cho thiết kế API – Medium Level
Từ Vựng: Rest: (n) kiến trúc giao diện lập trình ứng dụng dựa trên tài nguyên Graphql: (n) ngôn ngữ truy vấn API Oauth: (n) giao thức ủy quyền bảo mật Caching: (n) bộ nhớ đệm Versioning: (n) quản lý phiên bản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz