Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Cho Kiểm Toán Tuân Thủ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Sau Khi Gắn Mão Sứ Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Các Ràng Buộc Công Bằng Trong Thiết Kế Mô Hình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Cải Thiện Công Cụ SOC – Medium Level
Từ Vựng: Soc: (n) Trung tâm vận hành an ninh Alerts: (n) cảnh báo False positives: (n) cảnh báo sai Dashboard: (n) bảng điều khiển Automated: (adj) tự động hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Về Frame Rate Và Codec Cho Dự Án Dựng Nhiều Định Dạng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hải Quan: Kiểm Tra Mã HS Để Khai Báo Nhập Khẩu – Easy Level
Từ Vựng: Import: (v) nhập khẩu; (n) hàng nhập khẩu Declaration: (n) tờ khai hải quan Verify: (v) kiểm tra, xác minh Container: (n) container, thùng chứa hàng Electronics: (n) thiết bị điện tử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Trình Bày Case Study Thiết Kế – Easy Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Project: (n) dự án; (v) lên kế hoạch Challenge: (n) thách thức User: (n) người dùng Test: (n) bài kiểm tra; (v) kiểm tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Dịch Vụ Hỗ Trợ Người Khuyết Tật Về Tài Liệu Kỹ Thuật Số Có Khả Năng Tiếp Cận – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Rà Soát Chất Lượng Thiết Kế Cho Dự Án Nhà Ở – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Xử Lý Một Thành Viên Nhóm Nói Nhiều – Advanced Level
Từ Vựng: Monopolizing: (v) độc quyền Succeed: (v) thành công Include: (v) bao gồm Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng Respect: (n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz