Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thuyết Trình Phân Tích Lớp Bảo Vệ – Easy Level
Từ Vựng: Protection: (n) sự bảo vệ Alarm: (n) báo động Valve: (n) van Shutdown: (n) sự ngừng hoạt động; (v) ngừng hoạt động Risk: (n) rủi ro, nguy cơ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Về Thời Gian và Tổ Chức Công Việc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Đàm Phán Giao Hàng Thiếu Với Người Mua Nước Ngoài – Easy Level
Từ Vựng: Complaint: (n) khiếu nại Delivery: (n) giao hàng; (v) giao hàng Short: (adj) thiếu hụt Shipping: (n) vận chuyển hàng hóa Packing: (n) đóng gói Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Giải Thích Giới Hạn Của Giải Pháp Nhà Cung Cấp – Medium Level
Từ Vựng: Vendor: (n) nhà cung cấp Solution: (n) giải pháp Limit: (v) giới hạn; (n) giới hạn Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Tư Vấn Trung Hòa Nước Cho Nhà Ở Mới – Easy Level
Từ Vựng: Neutrality: (n) tính trung lập Harvesting: (n) việc thu hoạch Efficient: (adj) hiệu quả Appliance: (n) thiết bị Native: (adj) bản địa; (n) người bản địa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thay Đổi từ Pha Động Mạch sang Pha Tĩnh Mạch Cổng trong Theo Dõi Gan – Advanced Level
Từ Vựng: Arterial: (adj) thuộc động mạch Portal venous phase: (n) pha tĩnh mạch cửa Lesion: (n) tổn thương Contrast injection: (n) tiêm thuốc cản quang Surveillance: (n) theo dõi, giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Phối Hợp Nhóm Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Giảm Thiểu Tổn Thất Sau Thu Hoạch Trong Chuỗi Cung Ứng Cây Trồng Lấy Củ – Medium Level
Từ Vựng: Post-harvest: (adj) sau thu hoạch Spoil: (v) làm hỏng, làm thối rữa Storage: (n) sự lưu trữ, kho chứa Transport: (v) vận chuyển; (n) sự vận chuyển Sorting: (n) sự phân loại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Tình Trạng Tuân Thủ Sarbanes-Oxley – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đề Xuất Service Mesh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz