Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Phối Hợp Nhóm Thiết Kế – Easy Level

Interface
(n) giao diện; (n) điểm tiếp xúc
Overlap
(v) chồng lên nhau; (n) phần chồng lấn
Layout
(n) bố cục, cách bố trí
Duct
(n) ống dẫn (khí, nước, điện)
Conduit
(n) ống dẫn dây điện, ống dẫn chất lỏng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Interface
Overlap
Layout
Duct
Conduit
(v) chồng lên nhau; (n) phần chồng lấn
(n) ống dẫn dây điện, ống dẫn chất lỏng
(n) ống dẫn (khí, nước, điện)
(n) giao diện; (n) điểm tiếp xúc
(n) bố cục, cách bố trí

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Interface” mean?
4. What does “Overlap” mean?
5. What does “Layout” mean?
6. What does “Duct” mean?
7. What does “Conduit” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: