Từ Vựng:
Arterial: (adj) thuộc động mạch
Portal venous phase: (n) pha tĩnh mạch cửa
Lesion: (n) tổn thương
Contrast injection: (n) tiêm thuốc cản quang
Surveillance: (n) theo dõi, giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Arterial: (adj) thuộc động mạch
Portal venous phase: (n) pha tĩnh mạch cửa
Lesion: (n) tổn thương
Contrast injection: (n) tiêm thuốc cản quang
Surveillance: (n) theo dõi, giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: