Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Kiểm Tra Đề Nghị Thế Chấp – Easy Level
Từ Vựng: Mortgage: (n) thế chấp Interest rate: (n) lãi suất Loan amount: (n) số tiền vay Repayment period: (n) thời gian trả nợ Fees: (n) phí, lệ phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cảnh Báo Vượt Ngưỡng Sử Dụng Liên Kết – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Post-IPO Performance Review with Client – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Handling Distressing Testimony Professionally – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đánh Giá Lương Hàng Năm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Chiến Lược So Sánh Chuẩn Lương Thưởng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Tư Vấn Chiến Lược So Sánh Chuẩn Lương Thưởng – Medium Level
Từ Vựng: Benchmarking: (n) sự so sánh chuẩn Compensation: (n) sự đền bù, thù lao Strategy: (n) chiến lược Talent: (n) nhân tài, tài năng Benefits: (n) phúc lợi, lợi ích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Chuẩn Bị Cho Cuộc Kiểm Tra Sức Khỏe Môi Trường – Easy Level
Từ Vựng: Inspection: (n) sự kiểm tra Cleanliness: (n) sự sạch sẽ Sealed: (adj) được niêm phong Temperature: (n) nhiệt độ Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hỏi Về Dị Ứng Thực Phẩm Trên Chuyến Bay – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Chỉnh Màu Sắc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz