Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Kết Quả Kiểm Toán – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Quản Lý Đánh Giá Khách Hàng Trên Marketplace – Medium Level
Từ Vựng: Review: (v) xem xét, đánh giá; (n) bài đánh giá Respond: (v) phản hồi, trả lời Prioritize: (v) ưu tiên Fake: (adj) giả; (n) hàng giả; (v) làm giả Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo, bản tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Thảo Luận Về Bản Đồ Hành Trình Khách Hàng – Medium Level
Từ Vựng: Touchpoint: (n) điểm tiếp xúc Campaign: (n) chiến dịch Journey: (n) hành trình Notification: (n) thông báo Engagement: (n) sự tương tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Phân Tích Khối Lượng Công Việc Trực Ca – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Báo Cáo Săn Tìm Mối Đe Dọa Cho Đội SOC – Easy Level
Từ Vựng: Traffic: (n) lưu lượng dữ liệu Brute force: (n) tấn công dò mật khẩu bằng phương pháp thử tất cả các khả năng Malware: (n) phần mềm độc hại Isolate: (v) cô lập, cách ly Server: (n) máy chủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hải Quan: Tự Nguyện Tính Lại Thuế Hải Quan – Easy Level
Từ Vựng: Customs: (n) hải quan Duty: (n) thuế, lệ phí Underpaid: (adj) trả thiếu, nộp thiếu Recalculation: (n) sự tính toán lại Submit: (v) nộp, trình lên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Tư Vấn Pháp Lý Và Đạo Đức Về Quy Trình Đình Chỉ – Advanced Level
Từ Vựng: Exclusion: (n) sự loại trừ, sự không cho tham gia Procedure: (n) thủ tục, quy trình Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ Dignity: (n) phẩm giá, nhân phẩm Documentation: (n) tài liệu, hồ sơ chứng từ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Trình Bày Checklist Chất Lượng Thiết Kế – Medium Level
Từ Vựng: Checklist: (n) danh sách kiểm tra Consistent: (adj) nhất quán Fonts: (n) phông chữ Alignment: (n) sự căn chỉnh Spacing: (n) khoảng cách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Thảo Luận Về Lợi Ích Di Sản Và Thiệt Hại Từ Phát Triển – Advanced Level
Từ Vựng: Heritage: (n) di sản Benefits: (n) lợi ích Development: (n) sự phát triển, quy hoạch Offset: (v) bù đắp; (n) sự bù đắp Restore: (v) phục hồi, khôi phục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Trước Nội Dung Của Đối Thủ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz