Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Phương Pháp Phân Bổ Chi Phí – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thay Đổi Cảnh Quay Trong Khi Quay Phim – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Họp Rút Kinh Nghiệm Sau Ca Tối – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Các Ưu Tiên Xung Đột – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Trao Đổi Về Sự Kiện Ra Mắt Sản Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Launch: (v) ra mắt, khởi động; (n) sự ra mắt, sự khởi động Stakeholder: (n) bên liên quan Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Listening Quiz: Thảo Luận Cơ Hội Co-Branding Bao Bì – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Trình Bày Đánh Giá Theo Quy Định Về Sinh Cảnh – Advanced Level
Từ Vựng: Habitat: (n) môi trường sống Buffer zone: (n) vùng đệm Runoff: (n) dòng chảy bề mặt Protected species: (n) loài được bảo vệ Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Nghiên Cứu Trên Đất Tư Nhân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Thảo Luận Ước Tính Kế Toán Với CFO – Easy Level
Từ Vựng: Estimate: (v) ước tính; (n) sự ước tính Allowance: (n) khoản phụ cấp, khoản chi phí được phép Audit: (v) kiểm toán; (n) cuộc kiểm toán Inventory: (n) hàng tồn kho, bảng kiểm kê Reasonable: (adj) hợp lý, có cơ sở Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Listening Quiz: Trì Hoãn Tham Vấn Quy Hoạch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz