Từ Vựng:
Habitat: (n) môi trường sống
Buffer zone: (n) vùng đệm
Runoff: (n) dòng chảy bề mặt
Protected species: (n) loài được bảo vệ
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Habitat: (n) môi trường sống
Buffer zone: (n) vùng đệm
Runoff: (n) dòng chảy bề mặt
Protected species: (n) loài được bảo vệ
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: