Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Đánh Giá Theo Quy Định Về Sinh Cảnh – Advanced Level

Habitat
(n) môi trường sống
Buffer zone
(n) vùng đệm
Runoff
(n) dòng chảy bề mặt
Protected species
(n) loài được bảo vệ
Monitor
(v) giám sát; (n) thiết bị giám sát

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Habitat
Buffer zone
Runoff
Protected species
Monitor
(v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
(n) dòng chảy bề mặt
(n) môi trường sống
(n) loài được bảo vệ
(n) vùng đệm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Habitat” mean?
4. What does “Buffer zone” mean?
5. What does “Runoff” mean?
6. What does “Protected species” mean?
7. What does “Monitor” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: