Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Giải Thích Các Loại Bảo Hiểm Du Lịch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Tài Liệu Đồng Ý – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo Nhập Môn Quy Trình Vận Hành Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Mẫu Tích Hợp Hướng Sự Kiện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày lộ trình số hóa chuỗi cung ứng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Thay Đổi Điều Kiện Quy Hoạch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Tư Vấn Thay Đổi Điều Kiện Quy Hoạch – Medium Level
Từ Vựng: Planning: (n) kế hoạch Condition: (n) điều kiện Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Approval: (n) sự phê duyệt Timeline: (n) tiến độ thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát báo cáo kiểm tra đạo đức của nhà cung cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Rà soát báo cáo kiểm tra đạo đức của nhà cung cấp – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra tài chính Ethical: (adj) thuộc đạo đức, có đạo đức Supplier: (n) nhà cung cấp Recycle: (v) tái chế Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử lý Lỗi Đặt phòng Trùng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz